- QUY TRÌNH BẢO TRÌ MÁY LẠNH
| DÀN LẠNH |
| – Kiểm tra tình trạng hoạt động của quạt dàn lạnh (Motor và cánh lồng sóc) |
| – Kiểm tra tình trạng hoạt động của bơm nước ngưng tụ (nếu có) |
| – Kiểm tra tình trạng hoạt động của mạch điện, board điều khiển |
| – Vệ sinh các phin, lưới lọc bụi |
| – Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt (dàn cold) bằng bơm nước áp lực) |
| – Vệ sinh quạt dàn lạnh |
| – Thông đường nước xả |
| – Vệ sinh máng nước xả |
| CỤM DÀN NÓNG: |
| – Kiểm tra và ghi nhận áp suất đường hút, nén của mỗi mạch gas |
| – Kiểm tra lượng gas trong mỗi mạch gas |
| + Áp suất gas khi máy bình thường (65-75 PSI) |
| + Áp suất gas từ (64-55 PSI) sẽ tiến hành nạp gas bổ sung cho máy |
| + Áp suất gas dưới 55 PSI sẽ báo giá nạp gas cho máy |
| – Kiểm tra điện áp nguồn và độ lệch pha giữa 3 pha |
| – Kiểm tra cường độ dòng điện của máy nén và độ lệch giữa 3 pha |
| – Kiểm tra tình trạng hoạt động của motor quạt |
| – Kiểm tra tình trạng hoạt động của máy nén |
| – Kiểm tra tình trạng mối nối dây, tình trạng các thiết bị điện bên trong (Cấp nguồn và điều khiển) |
| – Vệ sinh cánh tản nhiệt dàn nóng và xung quanh máy bằng bơm nước áp lực cao |
| – Kiểm tra tình trạng rỉ sét của khung máy, các bộ phận cần phải thay và sơn lại (nếu cần) |



