| MẶT NẠ | ||
| Trọng lượng mặt nạ (Kg) | : | Nhật Bản |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|---|---|
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Loại Gas lạnh | R-410A |
| Loại máy | Inverter (Tiết kiệm điện) – loại 1 chiều lạnh |
| Công suất làm lạnh | 5.0 Hp (5.0 Ngựa) – 47,800 Btu/h – 14.0 kW |
| Sử dụng cho phòng | Diện tích 64 – 67 m² hoặc 192 – 201 m³ khí |
| Nguồn điện (Ph/V/Hz) | 1-pha, 220- 240 V/220-230 V, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ điện | 0.170 (kW) |
| Kích thước ống đồng Gas (mm) | Ø9.5 / Ø15.9 (mm) |
| DÀN LẠNH | |
| Kích thước dàn lạnh (mm) | 298 × 840 × 840 (mm) |
| Trọng lượng dàn lạnh (Kg) | 25 (kg) |
| MẶT NẠ | |
| Kích thước mặt nạ (mm) | 50 x 950 x 950 (mm) |
| Trọng lượng mặt nạ (Kg) | 5,5 (kg) |










