❤️Chúng tôi chuyên phân phối máy lạnh, điều hòa giá rẻ, với các chủng loại như máy lạnh âm trần, máy lạnh treo tường, máy lạnh tủ đứng, máy lạnh multi, máy lạnh áp trần, máy lạnh VRV, chính hãng sản xuất. Máy lạnh dành cho dân dụng, nhà xưởng, công ty, doanh nghiệp, trường học, xí nghiệp, Các cơ sở sản xuất…Giá cả tại kho, tối ưu chi phí vận hành doanh nghiệp nên giá rẻ nhất. Khi có nhu cầu nêu trên, hãy liên hệ với Điện lạnh Lê Phạm để tư vấn miễn phí. Trân trọng cảm ơn. Hotline : 0919.333.201 – 0911.447.268 – 0909.025.674 – 0919.941.642
✅ Báo giá nhanh ⭐ Đánh giá nhanh tình trạng máy, thu mua máy lạnh cũ nhanh gọn.
✅ Máy lạnh Âm trần ⭐ Panasonic – Lg – Daikin – Midea – Toshiba
✅ Thanh lý máy lạnh cũ ⭐Kỹ thuật sẽ đến tận nơi, đánh giá khi đã chốt thu mua sẽ tháo máy cho gia chủ.
✅ Hỗ trợ đổi mới ⭐Quy trình thu cũ đổi mới máy lạnh nhanh gọn, bảo đảm quý khách hàng hài lòng và tiết kiệm nhất. 0919.333.201
Xuất xứ | : | Thương hiệu: Nhật - Sản xuất tại: Thái lan |
Loại Gas lạnh | : | R32 |
Loại máy | : | Inverter - Loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
Công suất làm lạnh | : | 2.0 Hp - 17.100 Btu/h - 5.0 kW |
Nguồn điện (Ph/V/Hz) | : | 1 pha, 220-240 / 220 - 230, 50 / 60Hz |
Công suất tiêu thụ điện | : | 1.59 kW |
Kích thước ống đồng Gas (mm) | : | 6.4 / 12.7 |
Chiều dài ống gas tối đa (m) | : | 30 m |
Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) | : | 15 m |
Hiệu suất năng lượng CSPF | : | 4.88 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ||
Xuất xứ | : | Thương hiệu: Nhật - Sản xuất tại: Thái lan |
Loại Gas lạnh | : | R32 |
Loại máy | : | Inverter - Loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
Công suất làm lạnh | : | 2.5 Hp - 20.500 Btu/h - 6.0 kW |
Nguồn điện (Ph/V/Hz) | : | 1 pha, 220-240 / 220 - 230, 50 / 60Hz |
Công suất tiêu thụ điện | : | 1.94 kW |
Kích thước ống đồng Gas (mm) | : | 6.4 / 12.7 |
Chiều dài ống gas tối đa (m) | : | 30 m |
Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) | : | 15 m |
Hiệu suất năng lượng CSPF | : | 4.8 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ||
Xuất xứ | : | Thương hiệu: Nhật - Sản xuất tại: Thái lan |
Loại Gas lạnh | : | R32 |
Loại máy | : | Inverter - Loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
Công suất làm lạnh | : | 2.5 Hp - 20.500 Btu/h - 6.0 kW |
Nguồn điện (Ph/V/Hz) | : | 1 pha, 220-240 / 220 - 230, 50 / 60Hz |
Công suất tiêu thụ điện | : | 1.94 kW |
Kích thước ống đồng Gas (mm) | : | 6.4 / 12.7 |
Chiều dài ống gas tối đa (m) | : | 30 m |
Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) | : | 15 m |
Hiệu suất năng lượng CSPF | : | 4.8 |