| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ||
| Xuất xứ | : | Thương hiệu: Nhật – Sản xuất tại: Thái Lan |
| Loại Gas lạnh | : | R32 |
| Loại máy | : | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | : | 4.0 Hp (4.0 Ngựa) – 34.100 Btu/h – 10.0 kW |
| Sử dụng cho phòng | : | Diện tích 50 – 60 m² hoặc 170 – 185 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng) |
| Nguồn điện (Ph/V/Hz) | : | 1 Pha, 220 – 240 V, 50Hz |
| Công suất tiêu thụ điện | : | 3.01 kW |
| Kích thước ống đồng Gas (mm) | : | 9.5 / 15.9 |
| Chiều dài ống gas tối đa (m) | : | 50 m |
| Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) | : | 30 m |
| Hiệu suất năng lượng CSPF | : | 4.88 |
| DÀN LẠNH | ||
| Model dàn lạnh | : | FBA100BVMA |
| Kích thước dàn lạnh (mm) | : | 245 x 1400 x 800 (mm) |
| Trọng lượng dàn lạnh (Kg) | : | 47 (Kg) |
| DÀN NÓNG | ||
| Model dàn nóng | : | RZF100CVM |
| Kích thước dàn nóng (mm) | : | 695 x 930 x 350 (mm) |
| Trọng lượng dàn nóng (Kg) | : | 48 (Kg) |








